Trang chủ8521 • HKG
add
Webx International Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 1,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
383,40 Tr HKD
Số lượng trung bình
344,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,23 Tr | -38,03% |
Chi phí hoạt động | 6,75 Tr | -4,38% |
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | -1.668,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,15 | -2.619,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | -404,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,45 Tr | -9,51% |
Tổng tài sản | 159,93 Tr | -19,11% |
Tổng nợ | 39,90 Tr | -17,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 576,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | -1.668,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,94 Tr | 46,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,00 N | 77,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,72 Tr | -166,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,88 Tr | -16,66% |
Dòng tiền tự do | -1,74 Tr | -446,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
80