Trang chủ8536 • HKG
add
TL Natural Gas Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,65 Tr HKD
Số lượng trung bình
24,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,44 Tr | -3,47% |
Chi phí hoạt động | 3,19 Tr | -20,29% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 39,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,25 | 37,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -764,00 N | 45,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,10 Tr | 15,00% |
Tổng tài sản | 64,37 Tr | -2,45% |
Tổng nợ | 8,49 Tr | -2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 39,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 Tr | 21,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,50 N | -60,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,63 Tr | 79,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 676,62% |
Dòng tiền tự do | 1,41 Tr | 50,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
66