Trang chủ8541 • TYO
add
Ehime Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.605,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.575,00 ¥ - 1.633,00 ¥
Phạm vi một năm
874,00 ¥ - 2.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,71 T JPY
Số lượng trung bình
142,06 N
Tỷ số P/E
8,93
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,25 T | 13,22% |
Chi phí hoạt động | 10,01 T | 2,96% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 64,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,41 | 45,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,06 T | 27,08% |
Tổng tài sản | 2,95 NT | 1,40% |
Tổng nợ | 2,81 NT | 1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 64,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
1.400