Trang chủ8542 • TYO
add
Tomato Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.787,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.754,00 ¥ - 1.781,00 ¥
Phạm vi một năm
1.020,00 ¥ - 1.876,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,87 T JPY
Số lượng trung bình
36,16 N
Tỷ số P/E
16,74
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,17 T | -12,82% |
Chi phí hoạt động | 4,90 T | -20,92% |
Thu nhập ròng | 885,00 Tr | 45,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,33 | 66,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,67 T | -22,22% |
Tổng tài sản | 1,37 NT | -0,11% |
Tổng nợ | 1,31 NT | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 885,00 Tr | 45,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 11, 1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
792