Trang chủ8544 • TYO
add
Keiyo Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.984,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.953,00 ¥ - 2.019,00 ¥
Phạm vi một năm
643,00 ¥ - 2.315,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
253,36 T JPY
Số lượng trung bình
397,49 N
Tỷ số P/E
18,39
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,18 T | 29,56% |
Chi phí hoạt động | 20,56 T | 50,30% |
Thu nhập ròng | 3,48 T | -11,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 NT | -7,51% |
Tổng tài sản | 6,74 NT | 0,83% |
Tổng nợ | 6,42 NT | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,48 T | -11,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 1943
Trang web
Nhân viên
1.888