Trang chủ8549 • HKG
add
Golden Leaf International Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 3,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,09 Tr HKD
Số lượng trung bình
948,07 N
Tỷ số P/E
256,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,95 Tr | 0,09% |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 19,09% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -148,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,63 | -148,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 Tr | -44,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,70 Tr | — |
Tổng tài sản | 93,65 Tr | — |
Tổng nợ | 42,68 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -148,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,34 Tr | 585,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,00 N | -75,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,08 Tr | -72,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 Tr | 49,82% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
78