Trang chủ8550 • TYO
add
Tochigi Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
857,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
819,00 ¥ - 865,00 ¥
Phạm vi một năm
235,00 ¥ - 919,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
91,63 T JPY
Số lượng trung bình
884,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,20 T | 53,64% |
Chi phí hoạt động | 8,77 T | 26,66% |
Thu nhập ròng | 2,62 T | 523,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,37 | 305,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 493,30 T | -21,22% |
Tổng tài sản | 3,38 NT | 0,74% |
Tổng nợ | 3,23 NT | 0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 T | 523,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1942
Trang web
Nhân viên
1.552