Trang chủ8551 • TYO
add
Kita-Nippon Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.880,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.835,00 ¥ - 4.960,00 ¥
Phạm vi một năm
2.434,00 ¥ - 5.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,50 T JPY
Số lượng trung bình
23,41 N
Tỷ số P/E
10,79
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,78 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 5,36 T | 12,72% |
Thu nhập ròng | 968,00 Tr | -16,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,28 | -24,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,29 T | -28,55% |
Tổng tài sản | 1,54 NT | -0,80% |
Tổng nợ | 1,45 NT | -1,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 968,00 Tr | -16,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1942
Trang web
Nhân viên
802