Trang chủ8585 • TYO
add
Orient Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.125,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.116,00 ¥ - 1.142,00 ¥
Phạm vi một năm
654,00 ¥ - 1.142,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
194,41 T JPY
Số lượng trung bình
423,79 N
Tỷ số P/E
15,55
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,10 T | 3,51% |
Chi phí hoạt động | 50,97 T | -2,69% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | -61,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | -62,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,75 T | 13,77% |
Tổng tài sản | 2,93 NT | -0,86% |
Tổng nợ | 2,68 NT | -1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | -61,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 3, 1951
Trang web
Nhân viên
6.683