Trang chủ8592 • HKG
add
Polyfair Holdings Ord Shs (Temp)
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 2,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,49 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,66 Tr | -72,36% |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 84,45% |
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -496,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,01 | -1.542,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | -176,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 899,00 N | -91,35% |
Tổng tài sản | 160,63 Tr | -54,24% |
Tổng nợ | 226,76 Tr | -17,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -66,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 848,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -496,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 Tr | -86,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,00 N | 5,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 Tr | 90,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,00 N | 103,19% |
Dòng tiền tự do | -2,55 Tr | -367,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
18