Trang chủ85W0 • FRA
add
HYTN Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,031 € - 0,32 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
901,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,05 N | 24,78% |
Chi phí hoạt động | 558,36 N | 20,72% |
Thu nhập ròng | -269,61 N | 16,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,36 | 33,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -180,95 N | 12,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,07 N | -82,13% |
Tổng tài sản | 2,21 Tr | -15,21% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | 30,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -734,88 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -155,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -269,61 N | 16,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -167,04 N | 49,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,57 N | -2.181,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,49 N | -140,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,09 N | 8,37% |
Dòng tiền tự do | -94,53 N | 54,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7