Trang chủ8600 • TYO
add
Tomony Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
834,00 ¥ - 850,00 ¥
Phạm vi một năm
428,00 ¥ - 883,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
163,34 T JPY
Số lượng trung bình
573,79 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,83 T | -15,45% |
Chi phí hoạt động | 15,22 T | 1,72% |
Thu nhập ròng | 424,00 Tr | -89,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,38 | -87,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 82,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 565,69 T | 8,81% |
Tổng tài sản | 5,14 NT | 3,41% |
Tổng nợ | 4,85 NT | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 424,00 Tr | -89,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2010
Trang web
Nhân viên
2.234