Trang chủ8603 • HKG
add
Fameglow Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,49 $
Mức chênh lệch một ngày
6,40 $ - 6,71 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 6,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T HKD
Số lượng trung bình
161,78 N
Tỷ số P/E
103,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,29 Tr | 67,94% |
Chi phí hoạt động | 53,84 Tr | 68,23% |
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | 26,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -24,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,39 Tr | 34,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,06 Tr | 191,65% |
Tổng tài sản | 360,32 Tr | 53,25% |
Tổng nợ | 233,39 Tr | 47,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | 26,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,79 Tr | -138,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,41 Tr | 64,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,14 Tr | 514,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,50 N | 98,70% |
Dòng tiền tự do | 11,87 Tr | 374,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
479