Trang chủ8606 • HKG
add
Kinetix Systems Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,058 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,73 Tr HKD
Số lượng trung bình
337,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,86 Tr | 19,07% |
Chi phí hoạt động | 17,72 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 477,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | 413,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 Tr | 2.176,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,82 Tr | 25,65% |
Tổng tài sản | 272,45 Tr | 46,14% |
Tổng nợ | 204,94 Tr | 77,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 477,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,06 Tr | 75,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -617,00 N | -357,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | -68,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,82 Tr | 72,07% |
Dòng tiền tự do | 1,44 Tr | 186,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
148