Trang chủ8612 • HKG
add
World Super Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,06 Tr HKD
Số lượng trung bình
606,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,75 Tr | 54,27% |
Chi phí hoạt động | 5,14 Tr | -22,72% |
Thu nhập ròng | -6,33 Tr | 0,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,06 | 35,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,80 Tr | 31,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | -42,38% |
Tổng tài sản | 32,20 Tr | -30,68% |
Tổng nợ | 30,84 Tr | 57,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,33 Tr | 0,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,46 Tr | -73,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,78 N | 60,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,87 Tr | 3.263,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 Tr | 50,69% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | 28,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
16