Trang chủ8619 • HKG
add
NIU Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,85 Tr HKD
Số lượng trung bình
111,51 N
Tỷ số P/E
0,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,81 Tr | -19,90% |
Chi phí hoạt động | 9,52 Tr | -12,11% |
Thu nhập ròng | 5,99 Tr | -37,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,17 | -22,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,24 Tr | 73,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,86 Tr | -20,95% |
Tổng tài sản | 258,32 Tr | 35,60% |
Tổng nợ | 46,59 Tr | 24,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,99 Tr | -37,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,93 Tr | 142,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,10 Tr | -1.141,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,86 Tr | -62,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,68 Tr | 193,09% |
Dòng tiền tự do | -701,50 N | 83,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
159