Trang chủ8621 • HKG
add
Metropolis Capital Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,78 Tr HKD
Số lượng trung bình
86,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 Tr | -77,85% |
Chi phí hoạt động | 8,90 Tr | -33,44% |
Thu nhập ròng | -11,98 Tr | -645,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -352,08 | -2.560,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,85 Tr | -14,36% |
Tổng tài sản | 210,89 Tr | -44,27% |
Tổng nợ | 48,65 Tr | -72,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,98 Tr | -645,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,45 Tr | -121,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 Tr | 127,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,50 N | 98,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,45 Tr | -134,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
22