Trang chủ8631 • HKG
add
Yufengchang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,40 Tr HKD
Số lượng trung bình
61,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,41 Tr | 245,80% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -41,95% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 50,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,12 | 85,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | 43,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 Tr | 142,56% |
Tổng tài sản | 48,64 Tr | 0,61% |
Tổng nợ | 61,37 Tr | 157,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 50,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | 67,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,50 N | -8,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 996,00 N | -83,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -183,50 N | -107,32% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
15