Trang chủ8699 • TYO
add
HS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.272,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.238,00 ¥ - 1.271,00 ¥
Phạm vi một năm
825,00 ¥ - 1.339,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,86 T JPY
Số lượng trung bình
113,86 N
Tỷ số P/E
2,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,19 T | 78,25% |
Chi phí hoạt động | 14,28 T | 78,92% |
Thu nhập ròng | 3,88 T | -0,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,98 | -44,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,89 T | 5,83% |
Tổng tài sản | 121,68 T | 12,76% |
Tổng nợ | 28,22 T | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,88 T | -0,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 1, 1958
Trang web
Nhân viên
588