Trang chủ8699 • TYO
add
HS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.197,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.161,00 ¥ - 1.201,00 ¥
Phạm vi một năm
811,00 ¥ - 1.326,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,92 T JPY
Số lượng trung bình
165,29 N
Tỷ số P/E
2,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,51 T | 60,98% |
Chi phí hoạt động | 13,88 T | 67,26% |
Thu nhập ròng | 3,58 T | 53,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,07 | -4,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,20 T | 3,65% |
Tổng tài sản | 114,74 T | 4,80% |
Tổng nợ | 25,96 T | -4,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 T | 53,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 1, 1958
Trang web
Nhân viên
588