Trang chủ86P • FRA
add
Xplora Technologies AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 €
Mức chênh lệch một ngày
5,37 € - 5,37 €
Phạm vi một năm
2,26 € - 5,37 €
Số lượng trung bình
86,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 605,97 Tr | 149,45% |
Chi phí hoạt động | 232,83 Tr | 115,21% |
Thu nhập ròng | 47,57 Tr | 11.398,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | 4.717,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,55 Tr | 338,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,60 Tr | 79,78% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 248,49% |
Tổng nợ | 1,64 T | 613,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 377,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,57 Tr | 11.398,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,15 Tr | 180,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,93 Tr | 24,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,73 Tr | -562,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,51 Tr | -106,01% |
Dòng tiền tự do | 69,96 Tr | 2.732,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
226