Trang chủ8706 • TYO
add
KYOKUTO SECURITIES CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
1.781,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.734,00 ¥ - 1.760,00 ¥
Phạm vi một năm
1.123,00 ¥ - 1.902,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,63 T JPY
Số lượng trung bình
209,92 N
Tỷ số P/E
13,42
Tỷ lệ cổ tức
6,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | -10,22% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | -3,96% |
Thu nhập ròng | 1,55 T | -6,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,95 | 3,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,49 T | 15,43% |
Tổng tài sản | 84,05 T | 6,16% |
Tổng nợ | 30,74 T | 10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 T | -6,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 3, 1947
Trang web
Nhân viên
235