Trang chủ8707 • TYO
add
IwaiCosmo Holdings, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.560,00 ¥ - 3.625,00 ¥
Phạm vi một năm
1.800,00 ¥ - 3.965,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,30 T JPY
Số lượng trung bình
111,85 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | 22,23% |
Chi phí hoạt động | 4,73 T | 12,35% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | 56,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,81 | 28,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,45 T | 7,45% |
Tổng tài sản | 226,83 T | 7,56% |
Tổng nợ | 155,98 T | 8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | 56,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 1944
Trang web
Nhân viên
825