Trang chủ8714 • TYO
add
Senshu Ikeda Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
827,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
797,00 ¥ - 821,00 ¥
Phạm vi một năm
338,00 ¥ - 870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
229,02 T JPY
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
16,93
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,05 T | 13,62% |
Chi phí hoạt động | 17,95 T | 11,72% |
Thu nhập ròng | 4,80 T | 14,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,18 | 1,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 877,86 T | -2,27% |
Tổng tài sản | 6,56 NT | 3,54% |
Tổng nợ | 6,32 NT | 3,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 T | 14,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
2.287