Trang chủ8729 • TYO
add
Sony Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
152,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
150,20 ¥ - 152,30 ¥
Phạm vi một năm
139,00 ¥ - 210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 NT JPY
Số lượng trung bình
70,33 Tr
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,96 T | — |
Chi phí hoạt động | 134,07 T | — |
Thu nhập ròng | 84,62 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,19 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,86 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 700,23 T | — |
Tổng tài sản | 24,51 NT | — |
Tổng nợ | 23,85 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,62 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Sony Financial Group Inc., formerly known as Sony Financial Holdings Inc., is a Japanese holding company for Sony's financial services business and headquartered in Tokyo, Japan. It operates various businesses, including both life and non-life insurances, online banking, credit card settlement, nursing care, and venture capital. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.698