Trang chủ8737 • TYO
add
Akatsuki Corp
Giá đóng cửa hôm trước
576,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
580,00 ¥ - 598,00 ¥
Phạm vi một năm
400,00 ¥ - 598,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,08 T JPY
Số lượng trung bình
53,68 N
Tỷ số P/E
5,87
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,50 T | 21,23% |
Chi phí hoạt động | 4,63 T | 8,41% |
Thu nhập ròng | 929,00 Tr | 90,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | 56,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | 100,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,10 T | 43,97% |
Tổng tài sản | 114,72 T | 25,25% |
Tổng nợ | 94,82 T | 28,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 929,00 Tr | 90,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1950
Trang web
Nhân viên
380