Trang chủ8739 • TYO
add
Sparx Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.624,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.620,00 ¥ - 1.640,00 ¥
Phạm vi một năm
1.224,00 ¥ - 1.665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,24 T JPY
Số lượng trung bình
61,31 N
Tỷ số P/E
10,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,66 T | 4,44% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | -1,69% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | 7,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,76 | 2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 T | 13,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,13 T | 14,71% |
Tổng tài sản | 50,47 T | 10,65% |
Tổng nợ | 15,73 T | 11,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | 7,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
193