Trang chủ8769 • TYO
add
Advantage Risk Management Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
620,00 ¥ - 645,00 ¥
Phạm vi một năm
519,00 ¥ - 780,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,29 T JPY
Số lượng trung bình
96,43 N
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 34,94% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 25,39% |
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 154,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | 140,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 394,50 Tr | 34,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | 10,16% |
Tổng tài sản | 9,25 T | 8,99% |
Tổng nợ | 5,16 T | 0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 154,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
519