Trang chủ8772 • TYO
add
Asax Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
865,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
861,00 ¥ - 874,00 ¥
Phạm vi một năm
594,00 ¥ - 940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,56 T JPY
Số lượng trung bình
6,73 N
Tỷ số P/E
7,44
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | 17,72% |
Chi phí hoạt động | 419,00 Tr | 9,11% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | 114,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,07 | 82,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,96 T | 37,96% |
Tổng tài sản | 119,63 T | 6,45% |
Tổng nợ | 69,41 T | 6,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | 114,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
57