Trang chủ8798 • TYO
add
Advance Create Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
203,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
199,00 ¥ - 206,00 ¥
Phạm vi một năm
152,00 ¥ - 451,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 T JPY
Số lượng trung bình
299,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 47,08% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | -10,91% |
Thu nhập ròng | -39,59 Tr | 96,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,23 | 97,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | 582,84% |
Tổng tài sản | 9,00 T | 42,56% |
Tổng nợ | 8,46 T | -30,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 541,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,59 Tr | 96,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 10, 1995
Trang web
Nhân viên
229