Trang chủ87I • FRA
add
Flat Capital AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 €
Mức chênh lệch một ngày
0,76 € - 0,76 €
Phạm vi một năm
0,69 € - 2,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T SEK
Số lượng trung bình
566,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,26 T | -250.828,10% |
Chi phí hoạt động | 8,44 Tr | 255,07% |
Thu nhập ròng | -3,27 T | -34.657,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,25 | -86,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,17 Tr | 6,51% |
Tổng tài sản | 4,62 T | — |
Tổng nợ | 958,43 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -141,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,27 T | -34.657,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,00 Tr | 82,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -922,84 Tr | -4.786,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 949,95 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,10 Tr | 215,10% |
Dòng tiền tự do | -2,48 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
2