Trang chủ8836 • TYO
add
Rise Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,00 ¥
Phạm vi một năm
22,00 ¥ - 58,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T JPY
Số lượng trung bình
247,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,00 Tr | 12,63% |
Chi phí hoạt động | 70,00 Tr | 11,11% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | -11,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,50 Tr | 7,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 416,00 Tr | -53,15% |
Tổng tài sản | 1,81 T | -20,53% |
Tổng nợ | 156,00 Tr | -30,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 1947
Trang web
Nhân viên
13