Trang chủ8844 • TYO
add
Cosmos Initia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.150,00 ¥ - 1.171,00 ¥
Phạm vi một năm
874,00 ¥ - 1.512,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,71 T JPY
Số lượng trung bình
73,73 N
Tỷ số P/E
6,69
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,03 T | 7,89% |
Chi phí hoạt động | 4,71 T | 19,48% |
Thu nhập ròng | 1,38 T | -21,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | -27,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 T | -24,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,33 T | -14,37% |
Tổng tài sản | 183,59 T | 6,42% |
Tổng nợ | 130,18 T | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 T | -21,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1969
Trang web
Nhân viên
1.169