Trang chủ8848 • TYO
add
Leopalace21 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
646,00 ¥ - 662,00 ¥
Phạm vi một năm
496,00 ¥ - 809,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
219,04 T JPY
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
18,32
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,70 T | 2,69% |
Chi phí hoạt động | 12,61 T | 10,87% |
Thu nhập ròng | 5,34 T | 11,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | 8,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,47 T | 3,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,52 T | -40,48% |
Tổng tài sản | 164,15 T | -19,55% |
Tổng nợ | 124,80 T | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,34 T | 11,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1973
Trang web
Nhân viên
3.909