Trang chủ8850 • TYO
add
Starts Corp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.950,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.910,00 ¥ - 4.980,00 ¥
Phạm vi một năm
3.495,00 ¥ - 5.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
265,40 T JPY
Số lượng trung bình
62,77 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,82 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 11,70 T | 5,64% |
Thu nhập ròng | 7,01 T | 12,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,75 T | 15,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,09 T | -15,52% |
Tổng tài sản | 341,27 T | 4,25% |
Tổng nợ | 151,60 T | 0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,01 T | 12,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,75 T | -188,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 T | 0,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,00 Tr | -105,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,86 T | -211,10% |
Dòng tiền tự do | -7,26 T | -407,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 9, 1972
Trang web
Nhân viên
4.683