Trang chủ8864 • TYO
add
Airport Facilities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.042,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.025,00 ¥ - 1.035,00 ¥
Phạm vi một năm
552,00 ¥ - 1.160,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,19 T JPY
Số lượng trung bình
104,03 N
Tỷ số P/E
18,05
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,07 T | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 561,00 Tr | 2,75% |
Thu nhập ròng | 950,00 Tr | 1.962,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,44 | 1.916,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 18,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 T | -9,34% |
Tổng tài sản | 113,21 T | 4,28% |
Tổng nợ | 50,61 T | 7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 950,00 Tr | 1.962,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1970
Trang web
Nhân viên
123