Trang chủ8869 • TYO
add
Meiwa Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.135,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.141,00 ¥ - 1.154,00 ¥
Phạm vi một năm
817,00 ¥ - 1.316,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,06 T JPY
Số lượng trung bình
51,36 N
Tỷ số P/E
4,45
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,95 T | 54,34% |
Chi phí hoạt động | 2,78 T | 3,96% |
Thu nhập ròng | 1,17 T | 1.549,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | 975,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | 206,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,01 T | 35,85% |
Tổng tài sản | 141,35 T | 18,39% |
Tổng nợ | 103,50 T | 19,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 T | 1.549,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
612