Trang chủ8876 • TYO
add
Relo Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.846,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.842,50 ¥ - 1.856,50 ¥
Phạm vi một năm
1.617,00 ¥ - 2.037,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
282,54 T JPY
Số lượng trung bình
380,67 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,04 T | 3,72% |
Chi phí hoạt động | 10,03 T | 4,35% |
Thu nhập ròng | 4,45 T | 3,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,36 | -0,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,28 T | 8,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,37 T | -1,32% |
Tổng tài sản | 296,73 T | 8,25% |
Tổng nợ | 216,62 T | 3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 T | 3,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,21 T | -16,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,26 T | 9,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,83 T | -5.275,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 T | -135,33% |
Dòng tiền tự do | 3,74 T | -14,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 1967
Trang web
Nhân viên
3.334