Trang chủ8894 • TYO
add
Revolution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
54,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
53,00 ¥ - 55,00 ¥
Phạm vi một năm
44,00 ¥ - 302,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,77 T JPY
Số lượng trung bình
726,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,40 T | 274,70% |
Chi phí hoạt động | 812,00 Tr | 140,24% |
Thu nhập ròng | -437,00 Tr | -205,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,65 | -128,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,98 T | -540,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | -15,64% |
Tổng tài sản | 46,80 T | -9,35% |
Tổng nợ | 45,29 T | 39,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -437,00 Tr | -205,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 7, 1993
Trang web
Nhân viên
56