Trang chủ88TH • BKK
add
88(Thailand) Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
5,15 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,05 ฿ - 5,25 ฿
Phạm vi một năm
3,90 ฿ - 12,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T THB
Số lượng trung bình
3,33 Tr
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,68 Tr | 35,89% |
Chi phí hoạt động | 99,21 Tr | 55,75% |
Thu nhập ròng | 25,20 Tr | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,72 | -20,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,75 Tr | 7,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,92 Tr | 337,60% |
Tổng tài sản | 555,44 Tr | 96,37% |
Tổng nợ | 68,81 Tr | 11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 486,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,20 Tr | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,47 Tr | -37,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -579,45 N | -478,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | -46,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,30 Tr | -48,12% |
Dòng tiền tự do | 3,67 Tr | -58,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
104