Trang chủ88TH • BKK
add
88(Thailand) Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
4,52 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,48 ฿ - 4,60 ฿
Phạm vi một năm
3,90 ฿ - 12,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
964,75 Tr THB
Số lượng trung bình
3,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,68 Tr | 26,54% |
Chi phí hoạt động | 83,75 Tr | 27,29% |
Thu nhập ròng | 25,36 Tr | 58,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,12 | 25,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,88 Tr | 39,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,62 Tr | 418,82% |
Tổng tài sản | 545,82 Tr | 99,19% |
Tổng nợ | 84,38 Tr | 11,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,36 Tr | 58,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,46 Tr | 1.066,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -264,00 N | 5,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 222,70 Tr | 21.109,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 270,90 Tr | 9.519,85% |
Dòng tiền tự do | 39,58 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
104