Trang chủ88Z • FRA
add
Leading Holdings Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,010 €
Giá trị vốn hóa thị trường
120,15 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 T | — |
Chi phí hoạt động | 64,95 Tr | — |
Thu nhập ròng | -633,89 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -31,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -264,95 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -23,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,66 Tr | — |
Tổng tài sản | 22,62 T | — |
Tổng nợ | 22,46 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -633,89 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 365,17 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 403,82 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -691,96 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,03 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -227,55 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
585