Trang chủ8912 • TYO
add
Area Quest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
154,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
153,00 ¥ - 154,00 ¥
Phạm vi một năm
133,00 ¥ - 281,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T JPY
Số lượng trung bình
41,72 N
Tỷ số P/E
18,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,00 Tr | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 122,00 Tr | 2,52% |
Thu nhập ròng | 36,00 Tr | 140,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | 130,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,50 Tr | 22,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,00 Tr | 4,81% |
Tổng tài sản | 4,04 T | -2,72% |
Tổng nợ | 2,52 T | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,00 Tr | 140,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
31