Trang chủ8919 • TYO
add
Katitas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.420,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.400,00 ¥ - 3.465,00 ¥
Phạm vi một năm
1.732,00 ¥ - 3.465,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
268,99 T JPY
Số lượng trung bình
203,61 N
Tỷ số P/E
22,72
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,00 T | 22,59% |
Chi phí hoạt động | 3,98 T | 2,45% |
Thu nhập ròng | 3,50 T | 30,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,75 | 6,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,26 T | 29,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 T | -38,99% |
Tổng tài sản | 90,57 T | 15,78% |
Tổng nợ | 40,49 T | 16,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 T | 30,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1978
Trang web
Nhân viên
922