Trang chủ8923 • TYO
add
Tosei Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.705,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.697,00 ¥ - 1.726,00 ¥
Phạm vi một năm
1.005,00 ¥ - 1.767,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
167,08 T JPY
Số lượng trung bình
391,86 N
Tỷ số P/E
11,25
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,90 T | 51,70% |
Chi phí hoạt động | 4,60 T | 15,33% |
Thu nhập ròng | 1,82 T | 54,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,16 | 2,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 T | 42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,10 T | 6,65% |
Tổng tài sản | 294,89 T | 13,40% |
Tổng nợ | 192,67 T | 13,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 T | 54,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,33 T | 11,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,67 T | -2.162,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,35 T | 70,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -655,85 Tr | 69,20% |
Dòng tiền tự do | -10,31 T | -32,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1950
Trang web
Nhân viên
809