Trang chủ8926 • TPE
add
Taiwan Cogeneration Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
44,00 NT$ - 45,25 NT$
Phạm vi một năm
37,30 NT$ - 51,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
18,78
Tỷ lệ cổ tức
4,69%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | -34,55% |
Chi phí hoạt động | 102,08 Tr | 0,09% |
Thu nhập ròng | 135,77 Tr | -46,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,70 | -17,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,08 Tr | -39,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | 56,28% |
Tổng tài sản | 30,54 T | 14,74% |
Tổng nợ | 15,18 T | 30,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,77 Tr | -46,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 118,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 T | -1.061,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,26 T | 229,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,18 Tr | 106,27% |
Dòng tiền tự do | 160,12 Tr | 120,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
239