Trang chủ8927 • TYO
add
Meiho Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
444,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
439,00 ¥ - 442,00 ¥
Phạm vi một năm
253,00 ¥ - 587,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,93 T JPY
Số lượng trung bình
116,35 N
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 T | -31,58% |
Chi phí hoạt động | 530,00 Tr | -5,16% |
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | -70,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -56,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 431,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 T | 50,08% |
Tổng tài sản | 31,52 T | 17,65% |
Tổng nợ | 21,59 T | 16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | -70,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1968
Trang web
Nhân viên
151