Trang chủ8931 • TYO
add
Wadakohsan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.706,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.737,00 ¥ - 1.778,00 ¥
Phạm vi một năm
1.212,00 ¥ - 1.778,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,71 T JPY
Số lượng trung bình
7,73 N
Tỷ số P/E
5,48
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,87 T | 7,65% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | -6,90% |
Thu nhập ròng | 538,00 Tr | -3,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | -10,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 10,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,80 T | 5,85% |
Tổng tài sản | 109,94 T | 4,28% |
Tổng nợ | 75,83 T | 2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 538,00 Tr | -3,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
123