Trang chủ8935 • TYO
add
FJ Next Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.448,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.443,00 ¥ - 1.466,00 ¥
Phạm vi một năm
1.032,00 ¥ - 1.664,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,76 T JPY
Số lượng trung bình
45,53 N
Tỷ số P/E
6,51
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,91 T | 7,45% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | 12,61% |
Thu nhập ròng | 1,63 T | -16,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | -22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | -15,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,62 T | -34,15% |
Tổng tài sản | 108,74 T | 10,07% |
Tổng nợ | 33,09 T | 14,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 T | -16,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1980
Trang web
Nhân viên
587