Trang chủ8945 • TYO
add
Sunnexta Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.109,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.111,00 ¥ - 1.123,00 ¥
Phạm vi một năm
960,00 ¥ - 1.123,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,18 T JPY
Số lượng trung bình
6,00 N
Tỷ số P/E
35,91
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 T | -3,49% |
Chi phí hoạt động | 311,00 Tr | -7,52% |
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 109,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,50 | 116,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,48 T | -0,22% |
Tổng tài sản | 10,20 T | 2,96% |
Tổng nợ | 2,53 T | 19,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 109,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
645