Trang chủ8956 • TYO
add
NTT UD REIT Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
129.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
128.600,00 ¥ - 129.900,00 ¥
Phạm vi một năm
106.800,00 ¥ - 138.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
210,25 T JPY
Số lượng trung bình
3,00 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,61 T | 7,47% |
Chi phí hoạt động | 150,70 Tr | 15,98% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | -10,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,38 | -17,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,69 T | 9,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,77 T | 130,97% |
Tổng tài sản | 307,48 T | -1,34% |
Tổng nợ | 160,99 T | -1,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | -10,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,78 T | 101,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -721,73 Tr | 17,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,13 T | -48,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,93 T | 645,01% |
Dòng tiền tự do | 2,41 T | 7,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web