Trang chủ8961 • TYO
add
Mori Trust Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
69.700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
69.100,00 ¥ - 69.700,00 ¥
Phạm vi một năm
59.300,00 ¥ - 71.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
278,04 T JPY
Số lượng trung bình
5,58 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 T | 5,16% |
Chi phí hoạt động | 72,06 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 3,30 T | -2,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,55 | -7,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,24 T | 7,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,78 T | -4,88% |
Tổng tài sản | 471,44 T | -0,89% |
Tổng nợ | 236,89 T | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,30 T | -2,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,07 T | -30,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -162,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,18 T | -37,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 T | -228,17% |
Dòng tiền tự do | 2,57 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web